TRA THEO BỘ THỦ CHỮ NÔM
 Tra theo bộ

一 畫

  Bộ 1 nét

二 畫

  Bộ 2 nét

三 畫

  Bộ 3 nét

四 畫

  Bộ 4 nét

五 畫

  Bộ 5 nét

六 畫

  Bộ 6 nét

七 畫

  Bộ 7 nét

八 畫

  Bộ 8 nét

九 畫

  Bộ 9 nét

十 畫

  Bộ 10 nét

十 一 畫

  Bộ 11 nét

十 二 畫

  Bộ 12 nét

十 二 畫 外

  Bộ 13 nét trở lên